Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

容忍

róng rěn

to put up with

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to put up with
  • to tolerate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 容 · 忍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả