Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

容量

róng liàng

capacity

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • capacity
  • volume
  • quantitative (science)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 容 · 量

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả