Từ tiếng Trung
容纳
róng nà
to hold
Phồn thể: 容納
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hold
- to contain
- to accommodate
- to tolerate (different opinions)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 容 · 纳
Từ vựng
Từ tiếng Trung
róng nà
to hold
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 容 · 纳
Từ vựng