Từ tiếng Trung
客厅
kè tīng
living room; sitting room
Phồn thể: 客廳
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- living room; sitting room
- CL:間|间[jian1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 客 · 厅
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kè tīng
living room; sitting room
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 客 · 厅
Từ vựng