Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

客户

kè hù

client; customer

Phồn thể: 客戶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • client; customer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 客 · 户

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả