Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
客观
Từ tiếng Trung
Lưu
客观
kè guān
objective
Nghe
Phồn thể:
客觀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
objective
impartial
Các chữ trong từ này
客
kè
9 nét
guest, traveller
观
guān
6 nét
to observe, to spectate
Từ thường dùng: 客 · 观
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
客户
kè hù
client; customer
客人
kè rén
visitor; guest; customer
客气
kè qi
polite; courteous; formal; modest
客运
kè yùn
passenger transportation; (Tw) intercity bus