Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

客人

kè rén

visitor; guest

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • visitor; guest
  • customer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 客 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả