Từ tiếng Trung
客运
kè yùn
passenger transportation
Phồn thể: 客運
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- passenger transportation
- (Tw) intercity bus
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 客 · 运
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kè yùn
passenger transportation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 客 · 运
Từ vựng