Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

客气

kè qi

polite

Phồn thể: 客氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • polite
  • courteous
  • formal
  • modest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 客 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả