Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
客气
Từ tiếng Trung
Lưu
客气
kè qi
polite
Nghe
Phồn thể:
客氣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
polite
courteous
formal
modest
Các chữ trong từ này
客
kè
9 nét
guest, traveller
气
qì
4 nét
air, gas
Từ thường dùng: 客 · 气
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
客户
kè hù
client; customer
客观
kè guān
objective; impartial
客人
kè rén
visitor; guest; customer
客运
kè yùn
passenger transportation; (Tw) intercity bus