Từ tiếng Trung
厅长
tīng zhǎng
head of provincial PRC government department
Phồn thể: 廳長
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- head of provincial PRC government department
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 厅 · 长
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.