Từ tiếng Trung
舞厅
wǔ tīng
dance hall
Phồn thể: 舞廳
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dance hall
- ballroom
- CL:間|间[jian1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 舞 · 厅
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wǔ tīng
dance hall
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 舞 · 厅
Từ vựng