Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

舞弊

wǔ bì

to engage in fraud

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to engage in fraud

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 舞 · 弊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả