Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

舞蹈

wǔ dǎo

dance (performance art)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dance (performance art)
  • dancing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 舞 · 蹈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả