Chữ Hán
蹈
dǎo
to dance, to stamp the feet
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to dance, to stamp the feet
- to tread on
- to trample
- to stamp
- to fulfill
Thứ tự nét
蹈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
跟gēn
heel
路lù
road, path, street
跑pǎo
to run, to flee, to escape
跳tiào
to hop, to skip
跨kuà
to straddle, to ride
足zú
foot
踢tī
to kick
距jù
distance, gap
到dào
to go to, to arrive
道dào
method, way
倒dào
to collapse, to fall over
岛dǎo
island
刀dāo
knife
盗dào
to rob, to steal
导dǎo
to direct, to guide, to lead, to conduct
捣dǎo
to thresh, to pound