Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电厂

diàn chǎng

electric power plant

Phồn thể: 電廠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • electric power plant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 厂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả