Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

酒厂

jiǔ chǎng

wine factory

Phồn thể: 酒廠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wine factory
  • distillery

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 酒 · 厂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả