Từ tiếng Trung
酒后
jiǔ hòu
after drinking
Phồn thể: 酒後
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- after drinking
- under the influence of alcohol
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 酒 · 后
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiǔ hòu
after drinking
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 酒 · 后
Từ vựng