Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

酒店

jiǔ diàn

wine shop

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wine shop
  • pub (public house)
  • hotel
  • restaurant
  • (Tw) hostess club

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 酒 · 店

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả