Từ tiếng Trung
酒吧
jiǔ bā
bar (place to buy drinks)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bar (place to buy drinks)
- CL:家[jia1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 酒 · 吧
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiǔ bā
bar (place to buy drinks)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 酒 · 吧
Từ vựng