Từ tiếng Trung
酒精
jiǔ jīng
(coll.) ethanol; ethyl alcohol
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (coll.) ethanol; ethyl alcohol
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 酒 · 精
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiǔ jīng
(coll.) ethanol; ethyl alcohol
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 酒 · 精
Từ vựng