Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

爸爸

bà ba

(coll.) father; dad

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (coll.) father; dad
  • CL:位[wei4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 爸 · 爸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả