Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
爸妈
Từ tiếng Trung
Lưu
爸妈
bà mā
dad and mom
Nghe
Phồn thể:
爸媽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
dad and mom
Các chữ trong từ này
爸
bà
8 nét
father, papa
妈
mā
6 nét
mother, mama
Từ thường dùng: 爸 · 妈
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
爸爸
bà ba
(coll.) father; dad; CL:位[wei4]