Từ tiếng Trung
船厂
chuán chǎng
shipyard
Phồn thể: 船廠
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- shipyard
- shipbuilder's yard
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 船 · 厂
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chuán chǎng
shipyard
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 船 · 厂
Từ vựng