Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出厂

chū chǎng

to leave the factory (of finished goods)

Phồn thể: 出廠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to leave the factory (of finished goods)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 厂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả