Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

操作

cāo zuò

to work

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to work
  • to operate
  • to manipulate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 操 · 作

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả