Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

操守

cāo shǒu

personal integrity

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • personal integrity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 操 · 守

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả