Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
操守
Từ tiếng Trung
Lưu
操守
cāo shǒu
personal integrity
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
personal integrity
Các chữ trong từ này
操
cāo
16 nét
to conduct, to manage, to run
守
shǒu
6 nét
to defend, to guard, to protect
Từ thường dùng: 操 · 守
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
操作
cāo zuò
to work; to operate; to manipulate
操纵
cāo zòng
to operate; to control; to rig; to manipulate
操控
cāo kòng
to control; to manipulate
操心
cāo xīn
to worry about
操场
cāo chǎng
playground; sports field; drill ground; CL:個|个[ge4]