Từ tiếng Trung
操场
cāo chǎng
playground
Phồn thể: 操場
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- playground
- sports field
- drill ground
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 操 · 场
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cāo chǎng
playground
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 操 · 场
Từ vựng