Từ tiếng Trung
操纵
cāo zòng
to operate
Phồn thể: 操縱
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to operate
- to control
- to rig
- to manipulate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 操 · 纵
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cāo zòng
to operate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 操 · 纵
Từ vựng