Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

捋

lǚ

to gather, to pluck

10 nétBộ thủ 扌Số 3545

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to gather, to pluck
  • to rub off, to scrape
  • to smooth or arrange sth using one's fingers
  • to stroke
  • to hold sth long and run one's hand along it

Pinyin

lǚluō

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To take 扌 a handful 寽; 寽 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

捋

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan