Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

档期

dàng qī

slot within a schedule

Phồn thể: 檔期

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • slot within a schedule
  • timeslot (for a TV program, a session with a photographer etc)
  • range of dates in which an event is to be held (film screening, exhibition etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 档 · 期

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả