Từ tiếng Trung
档案馆
dàng àn guǎn
archive library
Phồn thể: 檔案館
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- archive library
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 档 · 案 · 馆
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dàng àn guǎn
archive library
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 档 · 案 · 馆
Từ vựng