Từ tiếng Trung
档案
dàng àn
file; record; archive
Phồn thể: 檔案
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- file; record; archive
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 档 · 案
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dàng àn
file; record; archive
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 档 · 案
Từ vựng