Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
档次
Từ tiếng Trung
Lưu
档次
dàng cì
grade
Nghe
Phồn thể:
檔次
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
grade
class
quality
level
Các chữ trong từ này
档
dàng
10 nét
shelve, frame
次
cì
6 nét
order, sequence
Từ thường dùng: 档 · 次
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
档案
dàng àn
file; record; archive
档期
dàng qī
slot within a schedule; timeslot (for a TV program, a session with a photographer etc); r…
档案馆
dàng àn guǎn
archive library