Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

归档

guī dàng

to file away

Phồn thể: 歸檔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to file away
  • to place on file

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 归 · 档

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả