Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

存档

cún dàng

to archive; to place on file

Phồn thể: 存檔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to archive; to place on file
  • saved data (for a video game etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 存 · 档

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả