Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

搭档

dā dàng

to cooperate

Phồn thể: 搭檔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cooperate
  • partner

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 搭 · 档

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả