Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

搭建

dā jiàn

to build (esp. with simple materials)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to build (esp. with simple materials)
  • to knock together (a temporary shed)
  • to rig up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 搭 · 建

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả