Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

搭载

dā zài

(of a vehicle) to carry (a passenger or payload)

Phồn thể: 搭載

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a vehicle) to carry (a passenger or payload)
  • (of a device or system) to be equipped with (a piece of hardware or software)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 搭 · 载

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả