Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

搭配

dā pèi

to pair up

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pair up
  • to match
  • to arrange in pairs
  • to add sth into a group

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 搭 · 配

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả