Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

搭讪

dā shàn

to hit on someone

Phồn thể: 搭訕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hit on someone
  • to strike up a conversation
  • to start talking to end an awkward silence or embarrassing situation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 搭 · 讪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả