Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

文档

wén dàng

(computer) file; document; documentation

Phồn thể: 文檔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (computer) file; document; documentation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 文 · 档

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả