Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

装备

zhuāng bèi

equipment

Phồn thể: 裝備

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • equipment
  • to equip
  • to outfit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 装 · 备

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả