Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
购置
Từ tiếng Trung
Lưu
购置
gòu zhì
to purchase
Nghe
Phồn thể:
購置
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to purchase
Các chữ trong từ này
购
gòu
8 nét
to buy, to purchase
置
zhì
13 nét
to lay out, to place, to set aside
Từ thường dùng: 购 · 置
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
购买
gòu mǎi
to purchase; to buy
购物
gòu wù
shopping