Từ tiếng Trung
安置
ān zhì
to find a place for
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to find a place for
- to help settle down
- to arrange for
- to get into bed
- placement
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 安 · 置
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ān zhì
to find a place for
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 安 · 置
Từ vựng