Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

配置

pèi zhì

to deploy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to deploy
  • to allocate
  • configuration
  • allocation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 配 · 置

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả