Từ tiếng Trung
配件
pèi jiàn
component
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- component
- part
- fitting
- accessory
- replacement part
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 配 · 件
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pèi jiàn
component
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 配 · 件
Từ vựng