Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

配备

pèi bèi

to allocate

Phồn thể: 配備

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to allocate
  • to provide
  • to outfit with

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 配 · 备

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả