Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

配偶

pèi ǒu

spouse

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spouse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 配 · 偶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả