Từ tiếng Trung
配套
pèi tào
to form a complete set
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to form a complete set
- compatible
- matching
- complementary
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 配 · 套
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pèi tào
to form a complete set
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 配 · 套
Từ vựng