Chữ Hán
罴
pí
brown bear, Ursus arctos
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- brown bear, Ursus arctos
- brown bear
Giản thể / Phồn thể
罴→羆
Thứ tự nét
罴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
罗luō
gauze, net
罪zuì
sin, vice
置zhì
to lay out, to place, to set aside
署shǔ
bureau, public office
罚fá
penalty, fine
罩zhào
cover, shroud
罢bà
to cease, to finish, to stop, to quit
啰luō
long-winded, verbose
批pī
comment, criticism
皮pí
skin, hide, fur, feathers
屁pì
to break wind, to fart
披pī
to wear
匹pǐ
bolt of cloth
劈pī
to chop, to cut apart
癖pǐ
craving, addiction
辟pì
law, rule